越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cẩm nang” (1)
cẩm nang
英语
名handbook
Đây là cẩm nang du lịch.
This is a travel handbook.
相关词“cẩm nang” (0)
未找到相关词。
短语“cẩm nang” (1)
Đây là cẩm nang du lịch.
This is a travel handbook.
